Ngoại Hạng Anh

Ngoại Hạng Anh
Ngoại Hạng Anh
2023-2024

Số đội: 0

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

TrậnBảng xếp hạngDữ liệu cơ bảnDữ liệu chuyên sâu

Tíchđiểm

BXH chung

BXH H1/H2

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Arsenal

31

22

5

4

75

24

51

71.0%

16.1%

12.9%

2.42

0.77

71

2

Liverpool

31

21

8

2

72

30

42

67.7%

25.8%

6.5%

2.32

0.97

71

3

Man City

31

21

7

3

71

31

40

67.7%

22.6%

9.7%

2.29

1.00

70

4

Hotspur

31

18

6

7

65

45

20

58.1%

19.4%

22.6%

2.10

1.45

60

5

Aston Villa

32

18

6

8

66

49

17

56.3%

18.8%

25.0%

2.06

1.53

60

6

Man United

31

15

4

12

45

46

-1

48.4%

12.9%

38.7%

1.45

1.48

49

7

West Ham

32

13

9

10

52

56

-4

40.6%

28.1%

31.3%

1.63

1.75

48

8

Newcastle

31

14

5

12

65

52

13

45.2%

16.1%

38.7%

2.10

1.68

47

9

Chelsea

30

12

8

10

55

52

3

40.0%

26.7%

33.3%

1.83

1.73

44

10

Brighton

31

11

10

10

51

49

2

35.5%

32.3%

32.3%

1.65

1.58

43

11

Wolverhampton

31

12

6

13

44

49

-5

38.7%

19.4%

41.9%

1.42

1.58

42

12

AFC Bournemouth

31

11

8

12

45

55

-10

35.5%

25.8%

38.7%

1.45

1.77

41

13

Fulham FC

32

11

6

15

47

51

-4

34.4%

18.8%

46.9%

1.47

1.59

39

14

Crystal Palace

31

7

9

15

36

54

-18

22.6%

29.0%

48.4%

1.16

1.74

30

15

Brentford

32

7

8

17

45

58

-13

21.9%

25.0%

53.1%

1.41

1.81

29

16

Everton

31

9

8

14

32

42

-10

29.0%

25.8%

45.2%

1.03

1.35

27

17

Nottingham Forest

32

7

8

17

40

56

-16

21.9%

25.0%

53.1%

1.25

1.75

25

18

Luton

32

6

7

19

45

65

-20

18.8%

21.9%

59.4%

1.41

2.03

25

19

Burnley

32

4

7

21

32

67

-35

12.5%

21.9%

65.6%

1.00

2.09

19

20

Sheffield United

31

3

7

21

30

82

-52

9.7%

22.6%

67.7%

0.97

2.65

16

Copyright ©2024 / All rights reserved
Trận đấu
Soi kèo
Tôi