VĐQG Ý

VĐQG Ý
VĐQG Ý
2023-2024

Số đội: 0

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

TrậnBảng xếp hạngDữ liệu cơ bảnDữ liệu chuyên sâu

Tíchđiểm

BXH chung

BXH H1/H2

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Inter Milan

31

26

4

1

75

15

60

83.9%

12.9%

3.2%

2.42

0.48

82

2

AC Milan

31

21

5

5

60

34

26

67.7%

16.1%

16.1%

1.94

1.10

68

3

Juventus Turin

31

18

8

5

45

24

21

58.1%

25.8%

16.1%

1.45

0.77

62

4

Bologna FC

31

16

10

5

45

25

20

51.6%

32.3%

16.1%

1.45

0.81

58

5

AS Roma

31

16

7

8

56

35

21

51.6%

22.6%

25.8%

1.81

1.13

55

6

Atalanta Bergamasca

30

15

5

10

55

34

21

50.0%

16.7%

33.3%

1.83

1.13

50

7

SSC Napoli

31

13

9

9

48

38

10

41.9%

29.0%

29.0%

1.55

1.23

48

8

Lazio Roma

31

14

4

13

37

34

3

45.2%

12.9%

41.9%

1.19

1.10

46

9

FC Torino

31

11

11

9

31

29

2

35.5%

35.5%

29.0%

1.00

0.94

44

10

ACF Fiorentina

30

12

7

11

42

35

7

40.0%

23.3%

36.7%

1.40

1.17

43

11

SS Monza 1912

31

11

9

11

34

41

-7

35.5%

29.0%

35.5%

1.10

1.32

42

12

Genoa FC

31

9

11

11

34

38

-4

29.0%

35.5%

35.5%

1.10

1.23

38

13

Cagliari Calcio

31

7

9

15

32

52

-20

22.6%

29.0%

48.4%

1.03

1.68

30

14

US Lecce

31

6

11

14

26

48

-22

19.4%

35.5%

45.2%

0.84

1.55

29

15

Udinese Calcio

31

4

16

11

30

47

-17

12.9%

51.6%

35.5%

0.97

1.52

28

16

FC Empoli

31

7

7

17

25

47

-22

22.6%

22.6%

54.8%

0.81

1.52

28

17

Hellas Verona

31

6

9

16

28

42

-14

19.4%

29.0%

51.6%

0.90

1.35

27

18

Frosinone Calcio

31

6

8

17

38

61

-23

19.4%

25.8%

54.8%

1.23

1.97

26

19

US Sassuolo

31

6

7

18

36

59

-23

19.4%

22.6%

58.1%

1.16

1.90

25

20

Sportiva Salernitana

31

2

9

20

25

64

-39

6.5%

29.0%

64.5%

0.81

2.06

15

Copyright ©2024 / All rights reserved
Trận đấu
Soi kèo
Tôi