VĐQG Đức

VĐQG Đức
VĐQG Đức
2023-2024

Số đội: 0

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

TrậnBảng xếp hạngDữ liệu cơ bảnDữ liệu chuyên sâu

Tíchđiểm

BXH chung

BXH H1/H2

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Leverkusen

28

24

4

0

69

19

50

85.7%

14.3%

0%

2.46

0.68

76

2

Bayern Munich

28

19

3

6

80

36

44

67.9%

10.7%

21.4%

2.86

1.29

60

3

Stuttgart

28

19

3

6

64

34

30

67.9%

10.7%

21.4%

2.29

1.21

60

4

RB Leipzig

28

16

5

7

64

33

31

57.1%

17.9%

25.0%

2.29

1.18

53

5

Borussia Dortmund

28

15

8

5

55

33

22

53.6%

28.6%

17.9%

1.96

1.18

53

6

Frankfurt

28

10

12

6

43

36

7

35.7%

42.9%

21.4%

1.54

1.29

42

7

Augsburg

28

9

9

10

45

46

-1

32.1%

32.1%

35.7%

1.61

1.64

36

8

Hoffenheim

28

10

6

12

48

53

-5

35.7%

21.4%

42.9%

1.71

1.89

36

9

Freiburg

28

10

6

12

40

52

-12

35.7%

21.4%

42.9%

1.43

1.86

36

10

Heidenheim

28

8

9

11

41

49

-8

28.6%

32.1%

39.3%

1.46

1.75

33

11

M´Gladbach

28

7

10

11

49

54

-5

25.0%

35.7%

39.3%

1.75

1.93

31

12

Bremen

28

8

7

13

36

44

-8

28.6%

25.0%

46.4%

1.29

1.57

31

13

Berlin

28

8

5

15

25

43

-18

28.6%

17.9%

53.6%

0.89

1.54

29

14

Wolfsburg

28

7

7

14

34

47

-13

25.0%

25.0%

50.0%

1.21

1.68

28

15

Bochum

28

5

11

12

33

58

-25

17.9%

39.3%

42.9%

1.18

2.07

26

16

Mainz

28

4

11

13

26

46

-20

14.3%

39.3%

46.4%

0.93

1.64

23

17

1 FC Koln

28

4

10

14

23

49

-26

14.3%

35.7%

50.0%

0.82

1.75

22

18

Darmstadt

28

2

8

18

28

71

-43

7.1%

28.6%

64.3%

1.00

2.54

14

Copyright ©2024 / All rights reserved
Trận đấu
Soi kèo
Tôi