VĐQG Tây Ban Nha

VĐQG Tây Ban Nha
VĐQG Tây Ban Nha
2023-2024

Số đội: 0

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

TrậnBảng xếp hạngDữ liệu cơ bảnDữ liệu chuyên sâu

Tíchđiểm

BXH chung

BXH H1/H2

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Real Madrid

30

23

6

1

66

20

46

76.7%

20.0%

3.3%

2.20

0.67

75

2

FC Barcelona

30

20

7

3

61

34

27

66.7%

23.3%

10.0%

2.03

1.13

67

3

Girona

30

20

5

5

62

36

26

66.7%

16.7%

16.7%

2.07

1.20

65

4

Atletico Madrid

30

18

4

8

56

35

21

60.0%

13.3%

26.7%

1.87

1.17

58

5

At. Bilbao

30

16

8

6

50

28

22

53.3%

26.7%

20.0%

1.67

0.93

56

6

Real Sociedad

30

13

10

7

43

31

12

43.3%

33.3%

23.3%

1.43

1.03

49

7

Real Betis

31

11

12

8

38

37

1

35.5%

38.7%

25.8%

1.23

1.19

45

8

Valencia

30

12

8

10

33

32

1

40.0%

26.7%

33.3%

1.10

1.07

44

9

Osasuna

30

11

6

13

36

43

-7

36.7%

20.0%

43.3%

1.20

1.43

39

10

Villarreal

30

10

8

12

48

53

-5

33.3%

26.7%

40.0%

1.60

1.77

38

11

Getafe

30

9

11

10

37

43

-6

30.0%

36.7%

33.3%

1.23

1.43

38

12

Las Palmas

30

10

7

13

29

33

-4

33.3%

23.3%

43.3%

0.97

1.10

37

13

Alaves

30

8

8

14

26

36

-10

26.7%

26.7%

46.7%

0.87

1.20

32

14

Sevilla FC

30

7

10

13

37

44

-7

23.3%

33.3%

43.3%

1.23

1.47

31

15

Mallorca

30

6

13

11

25

35

-10

20.0%

43.3%

36.7%

0.83

1.17

31

16

Vallecano

30

6

12

12

25

38

-13

20.0%

40.0%

40.0%

0.83

1.27

30

17

Celta Vigo

31

6

10

15

33

46

-13

19.4%

32.3%

48.4%

1.06

1.48

28

18

Cadiz

30

4

13

13

21

40

-19

13.3%

43.3%

43.3%

0.70

1.33

25

19

Granada CF

30

2

8

20

30

60

-30

6.7%

26.7%

66.7%

1.00

2.00

14

20

Almeria

30

1

10

19

28

60

-32

3.3%

33.3%

63.3%

0.93

2.00

13

Copyright ©2024 / All rights reserved
Trận đấu
Soi kèo
Tôi