VĐQG Việt Nam

VĐQG Việt Nam
VĐQG Việt Nam
2023-2024

Số đội: 0

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

TrậnBảng xếp hạngDữ liệu cơ bảnDữ liệu chuyên sâu

Tíchđiểm

BXH chung

BXH H1/H2

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Nam Định FC

20

12

3

5

44

32

12

60.0%

15.0%

25.0%

2.20

1.60

39

2

Bình Dương

20

10

3

7

27

23

4

50.0%

15.0%

35.0%

1.35

1.15

33

3

Bình Định

20

8

7

5

32

23

9

40.0%

35.0%

25.0%

1.60

1.15

31

4

Công An Hà Nội

20

9

4

7

31

25

6

45.0%

20.0%

35.0%

1.55

1.25

31

5

Hà Nội

20

9

3

8

29

27

2

45.0%

15.0%

40.0%

1.45

1.35

30

6

Hải Phòng

20

7

8

5

33

26

7

35.0%

40.0%

25.0%

1.65

1.30

29

7

Thanh Hóa

20

8

5

7

29

27

2

40.0%

25.0%

35.0%

1.45

1.35

29

8

Viettel FC

20

7

6

7

19

23

-4

35.0%

30.0%

35.0%

0.95

1.15

27

9

Quảng Nam

20

6

8

6

24

24

0

30.0%

40.0%

30.0%

1.20

1.20

26

10

TP Hồ Chí Minh

20

7

5

8

21

23

-2

35.0%

25.0%

40.0%

1.05

1.15

26

11

Hoàng Anh Gia Lai

20

6

7

7

17

23

-6

30.0%

35.0%

35.0%

0.85

1.15

25

12

Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

20

6

6

8

20

26

-6

30.0%

30.0%

40.0%

1.00

1.30

24

13

Sông Lam Nghệ An

20

5

7

8

20

25

-5

25.0%

35.0%

40.0%

1.00

1.25

22

14

Khánh Hòa

20

2

4

14

14

33

-19

10.0%

20.0%

70.0%

0.70

1.65

10

Copyright ©2024 / All rights reserved
Trận đấu
Soi kèo
Tôi