VĐQG Việt Nam

VĐQG Việt Nam
VĐQG Việt Nam
2023-2024

Số đội: 0

Giá trị thị trường của tất cả đội bóng: -

Đội có giá trị cao nhất thị trường: -,-

Trận Bảng xếp hạng Dữ liệu cơ bản Dữ liệu chuyên sâu

Tíchđiểm

BXH chung

BXH H1/H2

Danh sách trạng thái

Giải đấu

Vị trí

Đội

Trận

Thắng

Hòa

Thua

Ghi

Mất

HS

%Thắng

%Hòa

%Bại

Ghi TB

Mất TB

Điểm

1

Nam Định FC

23

13

5

5

51

36

15

56.5%

21.7%

21.7%

2.22

1.57

44

2

Bình Định

23

11

7

5

38

24

14

47.8%

30.4%

21.7%

1.65

1.04

40

3

Hà Nội

23

12

3

8

39

30

9

52.2%

13.0%

34.8%

1.70

1.30

39

4

Hải Phòng

23

9

8

6

40

31

9

39.1%

34.8%

26.1%

1.74

1.35

35

5

Viettel FC

23

9

7

7

24

26

-2

39.1%

30.4%

30.4%

1.04

1.13

34

6

TP Hồ Chí Minh

23

9

6

8

28

26

2

39.1%

26.1%

34.8%

1.22

1.13

33

7

Thanh Hóa

23

9

6

8

33

33

0

39.1%

26.1%

34.8%

1.43

1.43

33

8

Bình Dương

23

10

3

10

29

29

0

43.5%

13.0%

43.5%

1.26

1.26

33

9

Công An Hà Nội

23

9

4

10

33

30

3

39.1%

17.4%

43.5%

1.43

1.30

31

10

Quảng Nam

23

7

8

8

29

30

-1

30.4%

34.8%

34.8%

1.26

1.30

29

11

Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

23

7

7

9

24

30

-6

30.4%

30.4%

39.1%

1.04

1.30

28

12

Sông Lam Nghệ An

23

6

8

9

22

27

-5

26.1%

34.8%

39.1%

0.96

1.17

26

13

Hoàng Anh Gia Lai

23

6

8

9

19

29

-10

26.1%

34.8%

39.1%

0.83

1.26

26

14

Khánh Hòa

23

2

4

17

17

45

-28

8.7%

17.4%

73.9%

0.74

1.96

10

Copyright ©2024 / All rights reserved
Trận đấu
Soi kèo
Tôi